베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cô gái" (1)
cô gái

영어
명사lady
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
관련 단어 "cô gái" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cô gái" (2)
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
The family created all conditions for medical staff to fully carry out the young girl's last wish.
